Y. S. Osmanli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Egospor 15 11:08 2.3 1.5 0.4 23.1% 25.0% 72.7% 0 0
TB2L TB2L 15 11:08 2.3 1.5 0.4 23.1% 25.0% 72.7% 0 0
Harem Spor 15 2:01 0.7 0.4 0.1 33.3% 25.0% 0.0% 0 0
Antalya Güneşi 3 0:27 1.7 0.7 0 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions