Y. Rui

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Xinjiang 42 16:26 5.3 1.5 0.5 42.5% 35.5% 78.4% 0 0
CBA CBA 38 17:19 5.7 1.6 0.6 43.0% 35.6% 77.1% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 8:03 1.8 1 0.5 28.6% 33.3% 100.0% 0 0
Xinjiang 30 10:03 2.8 1.1 0.5 37.6% 24.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions