Y. Refaat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Egypt 3 20:01 5.7 2 2.7 41.7% 40.0% 83.3% 0 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 1 19:46 2 1 4 33.3% 0.0% 0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 20:09 7.5 2.5 2 44.4% 50.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions