Y. Powell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ETHA Engomi Kormend 25 32:35 23.5 5.9 5.6 46.7% 33.0% 77.1% 5 1
Division A Division A 14 38:14 27.3 7.4 6.4 42.0% 33.0% 74.3% 5 1
NBA NBA 11 25:25 18.6 4 4.7 59.5% 33.3% 81.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions