Y. Pok

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hong Kong Eastern 4 2:10 1 0.8 0 100.0% 0% 0% 0 0
EASL EASL 4 2:10 1 0.8 0 100.0% 0% 0% 0 0
Hong Kong 4 16:27 2.8 3.2 0.2 50.0% 0% 50.0% 0 0
Hong Kong Eastern 14 6:54 1.9 2.2 0.1 61.1% 0.0% 41.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions