Y. Palo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nantes Poitiers 30 20:07 9.1 2.4 2.4 39.0% 27.8% 71.5% 0 0
Pro B Pro B 30 20:07 9.1 2.4 2.4 39.0% 27.8% 71.5% 0 0
Nantes 1 20:30 9 0 2 33.3% 40.0% 50.0% 0 0
Antibes 38 24:49 12.2 2.1 2.5 31.0% 30.0% 70.7% 0 0
Antibes 1 24:40 14 1 8 62.5% 33.3% 75.0% 0 0
Antibes 32 25:28 11.2 1.8 3.6 38.9% 41.2% 79.7% 0 0
Antibes 2 23:02 5.5 2.5 2.5 30.8% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions