Y. Ozturk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turgutlu W 33 23:23 7.6 2.2 3.2 39.5% 28.7% 60.0% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 2 30:34 6 2 5 26.7% 21.4% 100.0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 31 22:55 7.7 2.2 3 40.4% 29.8% 59.4% 0 0
Turgutlu W 3 19:06 1.7 1 1.3 12.5% 0.0% 75.0% 0 0
Ferhatoglu W 4 31:58 6.8 3 5.2 30.0% 16.7% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions