Y. Ozkan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Buyukcekmece 24 9:21 1.2 0.5 0.6 22.2% 15.0% 87.5% 0 0
Super Ligi Super Ligi 24 9:21 1.2 0.5 0.6 22.2% 15.0% 87.5% 0 0
Fenerbahce 2 31 29:30 10.7 3.6 3.5 43.7% 39.7% 81.0% 0 0
Harem Spor 1 7:33 2 2 2 25.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions