Y. Otsuka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nara 38 11:42 2.3 1 2.3 37.5% 22.9% 76.5% 0 0
B2.League B2.League 38 11:42 2.3 1 2.3 37.5% 22.9% 76.5% 0 0
Nara 45 13:14 3.3 1 1.9 44.4% 32.0% 61.9% 0 0
Shizuoka 42 10:31 3 0.9 2.2 38.8% 35.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions