Y. Otaka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aomori 39 6:16 0.8 0.5 0.6 21.7% 18.9% 37.5% 0 0
B2.League B2.League 39 6:16 0.8 0.5 0.6 21.7% 18.9% 37.5% 0 0
Aomori 43 6:39 1 0.8 0.7 28.1% 25.6% 23.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions