Y. Okuda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ehime Orange Vikings 61 15:43 3.2 2.1 3.5 38.3% 33.8% 62.0% 0 0
B2.League B2.League 61 15:43 3.2 2.1 3.5 38.3% 33.8% 62.0% 0 0
Ehime Orange Vikings 39 21:40 6.1 2.6 4.1 39.5% 25.7% 60.0% 0 0
Ehime Orange Vikings 46 7:57 1.7 0.7 1.4 33.3% 15.0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions