Y. Okada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toyama 58 24:22 6.3 2.4 3.9 35.7% 28.2% 65.5% 1 0
B League B League 58 24:22 6.3 2.4 3.9 35.7% 28.2% 65.5% 1 0
Shizuoka 61 26:18 9.1 1.9 5 36.6% 30.6% 75.2% 1 0
Shizuoka 55 25:47 8 2.1 4.8 44.7% 29.2% 71.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions