Y. Nohmi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shimane 59 22:13 6.4 1.8 3.8 36.5% 34.5% 84.1% 0 0
B League B League 59 22:13 6.4 1.8 3.8 36.5% 34.5% 84.1% 0 0
Shimane 34 13:44 3.1 1.1 2.1 39.0% 36.7% 60.0% 0 0
Brave Thunders 43 11:47 2.6 0.7 1.9 25.3% 22.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions