Y. Noguchi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kumamoto 45 10:03 2.8 1.1 0.3 44.6% 26.7% 52.2% 0 0
B2.League B2.League 45 10:03 2.8 1.1 0.3 44.6% 26.7% 52.2% 0 0
Kumamoto 22 14:21 5 1.2 0.5 49.5% 16.7% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions