Y. Nishida

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Japan 7 24:45 11.9 3.7 1.9 43.1% 35.1% 82.4% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 7 24:45 11.9 3.7 1.9 43.1% 35.1% 82.4% 0 0
SeaHorses Mikawa 61 23:55 11.1 2.5 3.1 45.9% 28.4% 76.7% 0 0
Japan 1 18:33 14 2 2 55.6% 57.1% 0% 0 0
SeaHorses Mikawa 58 24:39 10.5 2.4 2.4 44.7% 30.8% 79.7% 0 0
SeaHorses Mikawa 49 24:45 8.9 2 2.4 42.6% 34.9% 71.6% 0 0
Japan 6 18:31 10.7 3.7 1.3 50.0% 56.2% 57.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions