Y. Ndoye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Taipei Taishin Mars 9 32:16 16 12.4 1.8 56.2% 18.2% 60.0% 6 0
TPBL TPBL 9 32:16 16 12.4 1.8 56.2% 18.2% 60.0% 6 0
A.P.R. 10 26:31 12.7 7.8 1.4 47.3% 9.1% 62.3% 2 0
KoGas 1 17:05 9 11 1 50.0% 0% 75.0% 0 0
Senegal 10 21:21 10.5 6.8 1.2 54.2% 25.0% 65.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions