Y. Nagayoshi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sun Rockers Shibuya 26 3:52 0.6 0.2 0.2 23.1% 50.0% 80.0% 0 0
B League B League 26 3:52 0.6 0.2 0.2 23.1% 50.0% 80.0% 0 0
Sun Rockers Shibuya 20 7:09 1.2 0.8 0.2 40.0% 33.3% 77.8% 0 0
Sun Rockers Shibuya 30 10:33 1.7 1.3 0.2 45.5% 42.9% 78.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions