Y. Moungalla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monaco U21 Monaco 41 22:42 12.1 4.2 1.5 44.6% 42.7% 74.5% 2 0
Espoirs U21 Espoirs U21 30 27:28 15.6 5.1 1.9 45.7% 43.6% 76.2% 2 0
LNB LNB 11 9:43 2.6 1.8 0.3 29.2% 31.6% 64.3% 0 0
Paris U21 Paris 34 25:04 11.8 5.7 2 32.7% 32.7% 76.3% 8 0
Paris U21 29 21:21 7.5 3.9 1.6 29.5% 27.8% 62.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions