Y. Morina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi W 15 6:13 1.1 1.6 0.1 36.8% 0.0% 100.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 13 6:51 1.3 1.8 0.2 36.8% 0.0% 100.0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 2 2:09 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Bashkimi W 17 7:57 2.8 2.3 0.2 36.8% 11.8% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions