Y. Moran

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mexico W 1 5:56 2 0 0 50.0% 0% 0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 1 5:56 2 0 0 50.0% 0% 0% 0 0
Universidad Modelo W 13 23:29 7 10.5 1.5 45.8% 15.8% 50.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions