Y. Mobio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brescia 2 6:00 1 0.5 0 100.0% 0% 0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 2 6:00 1 0.5 0 100.0% 0% 0% 0 0
Brescia 38 12:25 3.6 1.9 0.3 48.6% 40.0% 55.6% 0 0
Brescia 1 4:00 2 1 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Brescia 39 6:55 1.9 1 0.2 43.1% 32.4% 75.0% 0 0
Ivory Coast 3 17:05 5.3 4 0.3 35.0% 14.3% 100.0% 0 0
Trapani 42 20:42 7.5 4.1 1.4 49.6% 35.6% 79.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions