Y. Mendoza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caimanes del Llano 11 23:49 12.7 6.9 0.9 59.5% 37.5% 77.5% 3 0
LBP LBP 11 23:49 12.7 6.9 0.9 59.5% 37.5% 77.5% 3 0
Toros del Valle Caimanes del Llano 33 22:13 8.5 5.5 1.1 45.6% 33.3% 81.4% 4 0
Toros del Valle 32 21:07 8.3 5 0.7 56.1% 27.1% 87.0% 2 0
Team Cali 28 23:26 6.8 4.2 1 47.8% 31.6% 78.0% 0 0
Colombia 3 5:06 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions