Y. Melikyan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armenia 3 33:20 14 12.7 0.7 70.0% 100.0% 52.0% 1 0
EuroBasket EuroBasket 3 33:20 14 12.7 0.7 70.0% 100.0% 52.0% 1 0
Armenia 4 3:51 0.5 0.5 0 100.0% 0% 0% 0 0
Latvijas Universitate 1 24:26 17 9 1 58.3% 0% 75.0% 0 0
Regio Basel 16 20:44 11.2 6.6 0.6 54.8% 33.3% 74.5% 2 0
Latvijas Universitate 12 23:16 8.2 7.8 0.8 50.0% 41.7% 75.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions