Y. Mbaya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
JL Bourg 19 11:27 3.2 2.7 0.3 72.7% 0% 48.1% 0 0
LNB LNB 19 11:27 3.2 2.7 0.3 72.7% 0% 48.1% 0 0
JL Bourg 15 8:27 2.5 2.3 0.2 64.0% 0% 75.0% 0 0
ASA 46 21:14 8.2 6.5 0.9 100.0% 0% 61.0% 5 0
ASA 5 22:05 11 8.2 1 57.6% 0% 85.0% 1 0
ASA 37 19:15 7.4 5.6 0.6 47.2% 0.0% 45.2% 3 0
ASA 1 16:10 0 3 0 0.0% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions