Y. Matima

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feytiat W 21 8:42 3.3 1 0.4 47.1% 16.7% 74.1% 0 0
French Cup Women French Cup Women 3 4:31 1.3 0.7 0 100.0% 0% 0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 18 9:24 3.7 1.1 0.5 44.9% 16.7% 74.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions