Y. Maten

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NeoPhoenix 37 30:16 19.4 7.6 2.6 55.0% 24.6% 66.3% 10 0
B League B League 37 30:16 19.4 7.6 2.6 55.0% 24.6% 66.3% 10 0
NeoPhoenix 61 25:34 14.8 7.4 2.3 55.9% 18.6% 55.9% 14 0
NeoPhoenix 56 24:16 15.5 7.7 1.8 54.8% 26.2% 56.9% 14 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions