Y. Marud

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fryshuset Basket W 16 20:22 4.1 2.8 1.5 38.8% 17.4% 52.9% 0 0
Basketettan W Basketettan W 16 20:22 4.1 2.8 1.5 38.8% 17.4% 52.9% 0 0
Fryshuset Basket W 23 23:22 4.3 3.4 1.7 29.3% 20.8% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions