Y. Llerena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Centauros 19 21:42 7.3 2.3 0.7 37.9% 16.0% 71.2% 0 0
Superliga Superliga 19 21:42 7.3 2.3 0.7 37.9% 16.0% 71.2% 0 0
Paisas Caimanes del Llano 19 25:47 10.6 3.4 0.7 49.3% 39.7% 68.9% 1 0
Llaneros 18 19:17 6.6 1.4 0.4 41.1% 27.6% 71.0% 0 0
Caribbean Storm Islands Paisas 36 13:07 5.2 2.2 0.7 48.1% 30.6% 63.8% 0 0
Llaneros 23 21:03 9.2 2.7 1.1 43.0% 27.9% 62.1% 0 0
Cafeteros 12 9:27 2.8 1.2 0.1 30.0% 5.6% 53.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions