Y. Kubota

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SeaHorses Mikawa 49 18:58 7.6 1.9 3.6 40.4% 30.5% 75.4% 0 0
B League B League 49 18:58 7.6 1.9 3.6 40.4% 30.5% 75.4% 0 0
SeaHorses Mikawa 60 21:18 7.8 2.3 3.6 42.0% 34.0% 84.7% 1 0
SeaHorses Mikawa 56 23:37 5.9 1.9 3.1 40.2% 30.3% 78.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions