Y. Kibayashi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hokkaido 43 6:25 1.5 0.7 0.3 41.3% 33.3% 68.8% 0 0
B League B League 43 6:25 1.5 0.7 0.3 41.3% 33.3% 68.8% 0 0
Nagasaki 19 3:41 0.5 0.5 0 27.3% 0.0% 30.0% 0 0
Nagasaki 11 5:24 1 1 0 23.5% 14.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions