Y. Kawashima

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Japan U19 Japan 8 24:48 10.6 4.4 1.4 37.5% 20.8% 83.3% 0 0
World Championship U19 World Championship U19 7 26:22 11.3 4.6 1.3 37.8% 21.7% 81.8% 0 0
Asia Cup Asia Cup 1 13:56 6 3 2 33.3% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions