Y. Kamayengue

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bangui Central African Republic 13 13:32 4.2 1.9 1.5 24.6% 23.7% 66.7% 0 0
BAL BAL 5 9:37 3.8 1.6 1.6 31.2% 33.3% 66.7% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 26:41 9.3 4.3 2.7 25.0% 22.2% 66.7% 0 0
AfroBasket AfroBasket 5 9:32 1.6 0.8 0.6 17.6% 18.2% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions