Y. Kajberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea Stars W 19 16:39 3.2 2.2 1.2 24.8% 0.0% 71.4% 0 0
Basketettan W Basketettan W 19 16:39 3.2 2.2 1.2 24.8% 0.0% 71.4% 0 0
Lulea 2 W 9 17:01 2.6 2.4 0.8 18.5% 4.3% 33.3% 0 0
Lulea 2 W 7 16:17 3.4 2.6 0.7 28.9% 11.1% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions