Y. K. Tasar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bodrum W Danilo's Pizza W 27 22:50 8.6 1.9 2.3 43.8% 33.8% 67.9% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 23:01 9.2 2 2.3 52.8% 38.9% 76.9% 0 0
TKBL W TKBL W 21 22:47 8.4 1.9 2.2 41.8% 32.1% 65.1% 1 0
Galatasaray W 23 7:35 2.3 0.8 0.7 39.1% 21.1% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions