Y. Joseph

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alicante Alba Fehervar 34 19:01 8.4 2.6 3.2 42.9% 36.6% 72.7% 2 0
Primera FEB Primera FEB 14 18:00 7.6 2.4 2.6 43.5% 40.4% 93.3% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 17:34 5 0 1 40.0% 25.0% 0% 0 0
NBA NBA 19 19:51 9.1 2.9 3.8 42.7% 34.7% 65.0% 2 0
Atomeromu Paks Vechta 16 20:24 9.5 2.9 3.9 44.0% 39.2% 75.9% 0 0
Ottawa Blackjacks 1 15:48 3 5 4 20.0% 0.0% 50.0% 0 0
Evreux 30 27:00 12.6 2.8 4.3 33.3% 32.8% 79.0% 2 0
Evreux 2 28:14 18.5 3.5 3.5 51.9% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions