Y. Imanishi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diamond Dolphins 21 1:52 0.7 0.3 0.1 38.5% 40.0% 40.0% 0 0
B League B League 21 1:52 0.7 0.3 0.1 38.5% 40.0% 40.0% 0 0
Diamond Dolphins 7 1:34 0.4 0 0 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
Diamond Dolphins 5 0:33 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions