Y. Ikeda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Koshigaya Alphas 60 20:10 4.7 2 3 38.8% 26.1% 67.6% 0 0
B League B League 60 20:10 4.7 2 3 38.8% 26.1% 67.6% 0 0
Aomori 56 28:17 12.6 2.3 8.4 38.4% 29.7% 70.9% 14 0
Aomori 34 25:44 8.7 1.9 7.6 43.4% 33.0% 65.9% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions