Y. Hoger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graz UBSC Steiermark 25 10:33 1.9 1.3 1.3 27.5% 19.4% 73.7% 0 0
Superliga Superliga 15 5:52 0.8 0.7 0.6 44.4% 75.0% 50.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 6:34 1 0 0.5 0.0% 0.0% 66.7% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 8 20:21 4.2 2.8 2.8 25.6% 12.0% 78.6% 0 0
Kapfenberg Bulls Steiermark 14 14:23 3.2 1.4 1.6 25.4% 14.7% 88.9% 0 0
Steiermark Kapfenberg Bulls 20 13:30 3.5 1.6 0.9 35.4% 36.6% 52.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions