Y. Grandperret

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mattersburg 23 28:18 11.6 3.1 4.9 43.6% 32.4% 78.4% 1 0
Zweite Liga Zweite Liga 23 28:18 11.6 3.1 4.9 43.6% 32.4% 78.4% 1 0
Mattersburg 23 27:34 9.9 2.3 2.8 47.4% 43.2% 75.4% 0 0
Basket Flames 17 30:00 9.5 3.4 3.3 34.3% 28.0% 62.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions