Y. Golitin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caen 28 21:56 8.8 4.4 1.5 40.1% 13.7% 54.3% 1 0
Pro B Pro B 28 21:56 8.8 4.4 1.5 40.1% 13.7% 54.3% 1 0
Rouen 36 22:07 8.3 4.4 1.9 29.1% 28.2% 63.6% 1 0
Rouen 2 17:53 3.5 3.5 1 23.1% 25.0% 0.0% 0 0
Boulazac 18 23:02 7.4 3.4 1.6 28.7% 28.6% 53.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions