Y. Fujinaga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toyama 54 9:04 1.2 0.8 1.1 29.5% 21.1% 50.0% 0 0
B League B League 54 9:04 1.2 0.8 1.1 29.5% 21.1% 50.0% 0 0
Toyama 60 9:51 1.6 1 1.5 27.9% 24.2% 54.8% 0 0
Akita 16 6:08 1.5 0.6 0.8 32.1% 25.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions