Y. Fujii

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gunma 63 22:54 8.4 1.7 2.6 35.1% 32.5% 81.7% 0 0
B League B League 63 22:54 8.4 1.7 2.6 35.1% 32.5% 81.7% 0 0
Gunma 61 25:17 11.5 2.3 3.3 36.8% 35.6% 84.0% 0 0
Brave Thunders 57 24:40 13.2 2.5 4.1 41.7% 36.1% 84.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions