Y. Endo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Utsunomiya Brex 12 15:48 4.4 1.2 0.9 40.9% 41.5% 0.0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 16:41 4 1.7 0.7 23.5% 25.0% 0% 0 0
EASL EASL 9 15:31 4.6 1.1 1 51.9% 52.0% 0.0% 0 0
Utsunomiya Brex 59 17:10 4.9 1.3 1.2 39.5% 36.9% 57.1% 0 0
Utsunomiya Brex 5 17:48 5.4 2.6 1.2 26.5% 29.0% 0% 0 0
Utsunomiya Brex 67 21:23 6 1.6 1.4 37.0% 35.1% 76.0% 0 0
Utsunomiya Brex 62 22:01 7.8 1.8 1.4 41.2% 39.5% 65.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions