Y. Ejim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canada W 3 21:41 4.7 7 3 54.5% 0.0% 100.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 3 21:41 4.7 7 3 54.5% 0.0% 100.0% 0 0
Canada W IDK Gipuzkoa W 6 19:22 4.2 4.2 0.7 37.5% 57.1% 60.0% 0 0
IDK Gipuzkoa W 26 23:47 10 6 0.9 48.2% 37.8% 75.0% 2 0
Indiana Fever W Canada W 9 19:45 5 7.8 1.2 45.9% 0.0% 62.5% 0 0
Canada W 4 2:36 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Canada W 7 16:45 7.9 4.3 1.4 69.0% 0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions