Y. Desiron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Circus Brussels 2 19:26 7.5 2.5 0 44.4% 0% 58.3% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 19:26 7.5 2.5 0 44.4% 0% 58.3% 0 0
Circus Brussels 36 16:47 7.4 3.3 0.2 54.7% 0.0% 70.7% 0 0
Circus Brussels 32 23:27 9.5 4.1 0.6 61.4% 25.0% 73.7% 2 0
Limburg 6 21:04 8.2 3.2 0.3 106.5% 0.0% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions