Y. Datilus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Mans U21 23 17:53 6.5 2 0.8 31.2% 23.1% 51.7% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 23 17:53 6.5 2 0.8 31.2% 23.1% 51.7% 0 0
Le Mans U21 11 11:00 4 1.3 1.2 30.0% 30.0% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions