Y. Childs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobe 64 31:48 21.5 11.6 3.5 53.7% 40.2% 71.1% 43 1
B2.League B2.League 64 31:48 21.5 11.6 3.5 53.7% 40.2% 71.1% 43 1
Saga 58 30:37 17.3 9.5 2.8 51.5% 20.0% 55.5% 28 0
Saga 56 23:44 13.2 7.9 1.6 49.7% 16.7% 39.1% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions