Y. Chambers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 9 20:02 10 4.1 0.6 55.9% 33.3% 45.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 5 19:41 8.4 4.8 0.2 54.5% 25.0% 44.4% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 4 20:28 12 3.2 1 57.1% 42.9% 45.5% 0 0
BBC Troistorrents W 21 29:39 13.9 7.5 1.6 49.0% 30.0% 69.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions