Y. Carrera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FC Porto 7 4:19 0.9 0.4 0 28.6% 0% 100.0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 3 3:22 0.7 0.3 0 33.3% 0% 0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 4 5:02 1 0.5 0 25.0% 0% 100.0% 0 0
FC Porto 9 3:17 1.8 0.8 0.1 46.2% 0.0% 62.5% 0 0
FC Porto 1 0:02 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Maia 28 11:42 2.3 2.1 0.1 55.1% 0.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions