Y. Boulet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dragonas W 5 28:10 20.6 9 0.2 52.7% 0% 89.3% 1 0
LMBPF Women LMBPF Women 5 28:10 20.6 9 0.2 52.7% 0% 89.3% 1 0
Libelulas W 21 22:35 12.8 6 1 50.7% 0.0% 67.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions